Ngành trồng trọt, trong đó có lĩnh vực cây cảnh, đang trở thành tâm điểm trong chiến lược phát triển nông nghiệp xanh và bền vững của Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, chuyển đổi mô hình sản xuất cây trồng theo hướng ít phát thải đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường đẩy mạnh với Dự thảo Đề án sản xuất trồng trọt giảm phát thải giai đoạn 2025 – 2035.
Theo Thứ trưởng Hoàng Trung, lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU) chiếm tới 9,5% tổng phát thải khí nhà kính của quốc gia. Tuy nhiên, trồng trọt lại là ngành có tiềm năng lớn để giảm phát thải thông qua việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến, hợp lý, dễ mở rộng và phù hợp với mọi quy mô – từ sản xuất nông hộ đến sản xuất công nghiệp.
Một điểm nổi bật trong chiến lược giảm phát thải là ứng dụng than sinh học (biochar) – sản phẩm được tạo ra từ phụ phẩm nông nghiệp như rơm, trấu, vỏ cà phê, lõi ngô… khi được nung yếm khí. Biochar không chỉ cải tạo độ phì nhiêu của đất mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ‘khóa’ carbon, giữ ẩm, giữ dinh dưỡng và tăng hiệu quả sử dụng phân bón.
Ngoài vai trò hỗ trợ phát triển cây cảnh một cách bền vững, than sinh học góp phần làm giảm mất mát phân bón ra môi trường và cắt giảm khí nhà kính như CO₂, N₂O, CH₄. Đặc biệt, khả năng lưu giữ carbon trong đất của biochar có thể kéo dài hàng trăm năm, từ đó thúc đẩy sản xuất nông nghiệp tuần hoàn và hỗ trợ mục tiêu phát triển xanh toàn diện.
Việt Nam hiện có tiềm năng lớn để sản xuất biochar khi mỗi năm phát sinh hơn 93,6 triệu tấn phụ phẩm trồng trọt. Tuy nhiên, mới chỉ khoảng 52% nguồn phụ phẩm này được tận dụng. Những loại phụ phẩm phổ biến như rơm rạ (35.1 triệu tấn), trấu (8.9 triệu tấn) hay vỏ cà phê (1.4 triệu tấn) hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành nguồn nguyên liệu sạch, phục vụ sản xuất than sinh học trong trồng trọt cây cảnh quy mô nhỏ và lớn.
Đặc biệt trong lĩnh vực cây cảnh – vốn đòi hỏi môi trường đất giàu hữu cơ, giàu dinh dưỡng và độ ẩm ổn định – than sinh học trở thành “trợ thủ đắc lực”. Việc kết hợp biochar vào hỗn hợp đất trồng góp phần cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ ẩm, giảm ngập úng và khô hạn, bảo vệ bộ rễ cây, đồng thời làm giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học.
Tuy nhiên, hiện nay thị trường than sinh học tại Việt Nam vẫn còn nhỏ, ước tính khoảng 1.200 tỷ đồng mỗi năm. Sự hạn chế đến từ chi phí sản xuất, quy trình chứng nhận phức tạp và thiếu hành lang pháp lý rõ ràng cho việc thương mại hóa sản phẩm. Do đó, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, cơ chế tín chỉ carbon và chính sách khuyến khích đầu tư sản xuất than sinh học.
Bài học từ Hàn Quốc cho thấy, khi chính phủ công nhận biochar là một loại phân bón và hỗ trợ tài chính, thị trường mở rộng nhanh chóng, tạo lợi ích kép về sản xuất và môi trường. Đây có thể là hình mẫu để Việt Nam nâng cao hiệu quả sử dụng than sinh học trong ngành trồng trọt nói chung và cây cảnh nói riêng.
Tăng cường sử dụng than sinh học không chỉ là chiến lược thiết thực góp phần giảm phát thải khí nhà kính, mà còn là hướng đi sáng suốt để phát triển ngành cây cảnh bền vững, vừa bảo vệ môi trường vừa nâng cao giá trị kinh tế, tạo cơ hội tiếp cận thị trường carbon toàn cầu trong tương lai gần.