Bảo Tồn Nguồn Gen Tại Nghệ An: Hướng Đi Bền Vững Cho Đa Dạng Sinh Học Và Cây Cảnh Bản Địa
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa và biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng mạnh mẽ, việc bảo tồn nguồn gen đang trở thành chiến lược quan trọng góp phần gìn giữ tài nguyên tự nhiên quý giá và phát triển bền vững. Tại tỉnh Nghệ An – một trong những địa phương có diện tích tự nhiên lớn nhất cả nước – nền tảng sinh học phong phú chính là lợi thế cần được gìn giữ và khai thác bền vững, đặc biệt với các giống cây trồng cảnh quan bản địa.
Nghệ An: Kho tàng sinh học giá trị giữa lòng Bắc Trung Bộ
Nằm ở vị trí trung tâm khu vực Bắc Trung Bộ, tỉnh Nghệ An sở hữu điều kiện địa lý và sinh thái vô cùng đa dạng. Địa hình kéo dài từ đồng bằng ven biển đến vùng núi cao hiểm trở đã tạo ra một hệ sinh thái giàu tiềm năng. Đặc biệt, khu vực miền tây Nghệ An – nơi chiếm hơn 80% diện tích địa phương – đã được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới với diện tích hơn 1,3 triệu ha. Đây là một “hành lang xanh” quý giá, hội tụ hàng loạt loài động – thực vật đặc hữu và nguồn gen phong phú.
Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, Nghệ An là cái nôi nuôi dưỡng hàng trăm nguồn gen cây trồng, trong đó có nhiều giống cây cảnh, dược liệu và cây ăn quả quý hiếm. Không thể không kể đến những cái tên nổi bật như cam Vinh, bưởi hồng Quang Tiến, trám đen Thanh Chương, hay lúa nếp tím Khẩu Cắm Xăng – những loại cây không chỉ giàu giá trị dinh dưỡng mà còn tạo nên nét đặc trưng sinh thái và văn hóa của từng vùng miền.
Nhiều giống cây cảnh truyền thống cũng mang vẻ đẹp độc đáo, hài hòa với môi trường sống tự nhiên, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu mỗi vùng. Đó là tiềm năng lớn để phát triển sinh kế gắn với du lịch sinh thái, thưởng ngoạn cây cảnh và nông nghiệp hữu cơ.
Nguy cơ mai một nguồn gen và trách nhiệm bảo tồn khẩn cấp
Tuy nhiên, trước làn sóng lai tạo giống, chuyển đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp, khai thác tài nguyên quá mức và tác động ngày càng rõ rệt từ biến đổi khí hậu, không ít nguồn gen đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Nhiều loài bản địa hiện chỉ còn tồn tại rải rác trong các cộng đồng dân cư vùng sâu, vùng xa và không có điều kiện phục tráng, bảo tồn hiệu quả.

Việc mất đi một giống cây không chỉ mang theo giá trị kinh tế mà còn kéo theo sự biến mất của một phần tri thức bản địa quý giá – một thành tố không thể thiếu làm nên nét đặc trưng văn hóa vùng miền. Đặc biệt với ngành cây cảnh, nơi mỗi giống cây là một tác phẩm nghệ thuật gắn liền với lịch sử và phong thủy, việc suy giảm nguồn gen đồng nghĩa với mất mát không thể phục hồi.
Chiến lược bảo tồn nguồn gen giai đoạn 2026 – 2030
Trước yêu cầu cấp bách đó, UBND tỉnh Nghệ An đã phê duyệt Đề án khung các nhiệm vụ bảo tồn nguồn gen giai đoạn 2026 – 2030. Đây là một bước đi chiến lược, mang tính định hướng dài hạn nhằm ứng phó với nguy cơ suy thoái sinh học và phát huy vai trò kinh tế – sinh thái của nguồn gen bản địa.
Theo đề án, trong giai đoạn 5 năm tới, tỉnh sẽ tiến hành điều tra, đánh giá và bổ sung từ 10 đến 20 nguồn gen địa phương quý hiếm mới vào danh mục bảo tồn. Các nguồn gen được chọn lọc không chỉ vì giá trị sinh học mà còn có tính ứng dụng cao, đặc biệt trong ngành nông nghiệp sạch, dược liệu và cây cảnh nghệ thuật.
Nghệ An cũng hướng đến xây dựng các “ngân hàng sinh học” quy mô địa phương để lưu trữ, nghiên cứu và phục tráng các giống cây quý đang có nguy cơ biến mất. Việc kết hợp bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn ngoài tự nhiên (ex-situ) giúp đảm bảo tính bền vững và khả năng phục hồi cao cho các giống bản địa.
Đồng thời, chiến lược bảo tồn cũng được gắn chặt với phát triển sinh kế cho người dân địa phương thông qua khai thác hợp lý, quảng bá giống cây bản địa, nhất là trong lĩnh vực cây cảnh, rau sạch và nông sản đặc sản đặc trưng.
Kết luận
Bảo tồn nguồn gen không chỉ là mục tiêu của ngành khoa học nông nghiệp, mà còn là sợi dây kết nối quá khứ với tương lai, kết tinh giá trị sinh học, văn hóa và kinh tế bản địa. Với tiềm năng sinh học vượt trội, Nghệ An đang thể hiện tầm nhìn xa qua chiến lược bảo tồn nguồn gen gắn với phát triển cây cảnh và nông nghiệp xanh. Đây cũng là bài học và định hướng quan trọng không chỉ cho các vùng có điều kiện tương tự, mà còn cho toàn ngành cây cảnh Việt Nam trong tiến trình phát triển bền vững.







